
Trạm điện di động
Chân đế sâu hơn, hợp với bàn thợ hoặc kệ.
310 × 320 × 240 mm, đứng lùi và thấp hơn ba máy 1000 W còn lại. Hai ổ cắm AC, hai USB-C, hai USB-A và pad không dây 20 W, kèm tấm pin gấp gọn 120 W trong thùng.
Tổng quan
- Dung lượng — 768 Wh
- Bộ biến tần — 1000 W, sóng sin
- Đầu vào pin mặt trời — 120 W, 7 giờ đầy
- Sạc — 14,6 V / 10 A điện lưới, 6 giờ
Thông số kỹ thuật
LX-ABS13, từng mục một.
Mọi con số dưới đây là con số nhà máy sản xuất theo. Chỗ nào phụ thuộc model thì ghi theo từng cột.
| Thông số | LX-ABS13-1000W |
|---|---|
| Pin | LiFePO4, 12,8 V / 60 Ah |
| Dung lượng | 768 Wh |
| Bộ biến tần | Sóng sin, 1000 W |
| Đầu ra AC | 220 V / 50 Hz, 2 ổ cắm |
| Sạc không dây | Pad 20 W |
| Bộ sạc điện lưới | 14,6 V / 10 A, 6 giờ đầy |
| Đầu vào pin mặt trời | 120 W, 7 giờ đầy |
| USB | 4 × USB-A, QC3.0-PD |
| USB-C | 2 |
| Vỏ | Nhựa |
| Kích thước | 310 × 320 × 240 mm |
| Đóng gói | 2 máy/thùng, 69,5 × 38 × 30 cm |
| Bảo hành | 2 năm |
Kèm tấm pin gấp gọn, thùng có kích thước 47 × 19 × 48 cm.
Trong thùng
Máy đi kèm những gì.
Các phụ kiện dưới đây thuộc thùng tiêu chuẩn, nên máy dùng được ngay ngày về.
- Tấm pin mặt trời gấp gọn, 18 V / 120 W (4 × 30 W)
- 3 đèn 12 V / 5 W
- Cáp sạc 5 V 1 ra 5
- Bộ sạc điện lưới 14,6 V / 10 A
Trước khi đặt hàng
Những câu dòng này hay được hỏi.
Trả lời ngắn; câu dài còn tuỳ tải và công trường.
ABS13 khác ABS12 ở đâu?
Chân đế và đầu vào pin mặt trời. ABS12 rộng 420 mm với tấm 180 W; ABS13 sâu 320 mm với tấm 120 W. Bộ pin, bộ biến tần và số ổ cắm giống nhau.
Có vừa dưới bàn thợ không?
Cao 240 mm nên vừa dưới kệ tiêu chuẩn 300 mm, chân đế sâu hơn giữ máy ổn định khi bị kéo dây.
Sạc đầy mất bao lâu?
Sáu giờ với điện lưới, bảy giờ với tấm pin gấp gọn 120 W.
Cùng nhà máy, dòng khác
Các dòng khác, và dải chúng nằm trong.
Cùng cell, cùng nhà máy, bốn cỡ mỗi bên.
Bước tiếp theo
Gửi tải và công trường, chúng tôi chọn máy.
Cho chúng tôi biết thiết bị nào cần chạy và trong bao lâu. Bạn nhận được model đáp ứng, tấm pin mặt trời đi kèm và báo giá kèm kích thước thùng.